Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 인지기능

인지기능

inji-gineung

"인지기능"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chức năng nhận thức

노화로 인해 인지기능이 저하될 수 있습니다.

Do tuổi già có thể làm suy giảm chức năng nhận thức.


"인지기능"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Y học
chuyên ngành

Chức năng nhận thức của não bộ, bao gồm khả năng suy luận, nhớ, tập trung và giải quyết vấn đề.

치매 환자의 인지기능은 점진적으로 감소합니다.

Chức năng nhận thức của bệnh nhân bị bệnh Alzheimer giảm dần.

Thường được sử dụng trong y học và tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

인지기능 저하suy giảm chức năng nhận thức인지기능 검사kiểm tra chức năng nhận thức

Từ đồng nghĩa

인지능력인지기능

Cụm từ liên quan

인지기능 검사cụm từ
kiểm tra chức năng nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '인지' (nhận thức) và '기능' (chức năng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu về não bộ.

Phân tích từ

인지
nhận thức
root
+
기능
chức năng
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.