Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 순환경제

순환경제

sunhwan-gyeongje
kinh tế vòng quay

순환경제는 자원을 재활용하여 지속 가능한 경제 시스템을 만드는 것을 목표로 합니다.

Kinh tế vòng quay có mục tiêu xây dựng hệ thống kinh tế bền vững bằng cách tái sử dụng tài nguyên.


chuyên ngành

Một mô hình kinh tế bền vững dựa trên việc tái sử dụng và tái chế tài nguyên để giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm môi trường.

순환경제는 폐기물 감소와 에너지 효율성을 높이는 데 기여합니다.

Kinh tế vòng quay giúp giảm thiểu rác thải và tăng hiệu quả năng lượng.

Thường được áp dụng trong chính sách môi trường và quản lý tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

순환경제 시스템hệ thống kinh tế vòng quay순환경제 모델mô hình kinh tế vòng quay

Từ đồng nghĩa

지속가능한 경제재생경제

Từ trái nghĩa

일회용 경제선형경제

Cụm từ liên quan

자원 순환cụm từ
tái sử dụng tài nguyên
지속가능성cụm từ
bền vững

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và chính sách môi trường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với kinh tế truyền thống

Kinh tế vòng quay khác với mô hình kinh tế tuyến tính (sử dụng một lần và vứt bỏ).

Nguồn gốc từ

Từ '순환' (vòng quay) và '경제' (kinh tế) kết hợp để mô tả mô hình kinh tế bền vững.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững.

Phân tích từ

순환
vòng quay
root
+
경제
kinh tế
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.