Looking up...
이 제품의 스트레스DSR 값이 높으면 품질이 우수합니다.
Nếu chỉ số phản hồi ứng suất của sản phẩm này cao thì chất lượng tốt.
Chỉ số đo lường khả năng chịu đựng ứng suất của vật liệu hoặc cấu trúc, thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghiệp.
공학자들은 스트레스DSR을 분석하여 재료의 내구성을 예측합니다.
Các kỹ sư phân tích chỉ số phản hồi ứng suất để dự đoán độ bền của vật liệu.
Thường được sử dụng trong thiết kế và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Chỉ số này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ ghép của '스트레스' (ứng suất) và 'DSR' (Dynamic Stress Response, phản hồi ứng suất động).
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp để đánh giá chất lượng vật liệu.