Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 소비기한

소비기한

so-bi-gi-han
hạn sử dụng

이 제품의 소비기한은 2024년 12월 31일까지입니다.

Hạn sử dụng của sản phẩm này là đến ngày 31 tháng 12 năm 2024.


Luật
trang trọng

Thời gian hoặc ngày cụ thể mà một sản phẩm hoặc thực phẩm được coi là an toàn để sử dụng.

소비기한이 지난 제품은 판매할 수 없습니다.

Không được bán sản phẩm quá hạn sử dụng.

Thông thường được in trên nhãn sản phẩm.

Tài chính
chuyên ngành

Thời hạn sử dụng của một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, trong đó chất lượng và an toàn được đảm bảo.

소비기한이 짧은 제품은 할인된 가격에 판매됩니다.

Sản phẩm có hạn sử dụng ngắn được bán với giá giảm.

Trong lĩnh vực kinh doanh, điều này ảnh hưởng đến giá trị và giá cả của sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

소비기한이 지난quá hạn sử dụng소비기한 확인kiểm tra hạn sử dụng

Từ đồng nghĩa

유통기한소비기간

Từ trái nghĩa

신선도유통기한 없음

Cụm từ liên quan

소비기한이 지난 제품cụm từ
sản phẩm quá hạn sử dụng
소비기한을 확인하세요cụm từ
hãy kiểm tra hạn sử dụng

Mẹo hay

Kiểm tra hạn sử dụng

Luôn kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua hoặc sử dụng sản phẩm.

Quy tắc vàng

Quy tắc quan trọng

Sản phẩm quá hạn sử dụng không được bán hoặc tiêu thụ.

Nguồn gốc từ

Từ '소비' (sử dụng) và '기한' (hạn) kết hợp để chỉ thời gian sử dụng an toàn của sản phẩm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh để chỉ thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Phân tích từ

소비
sử dụng
root
+
기한
hạn
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.