Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세심하게 관찰하다

세심하게 관찰하다

sesimhage gwachalhada
quan sát kỹ lưỡng

그는 세심하게 관찰하다가 문제를 발견했다.

Anh ấy quan sát kỹ lưỡng và phát hiện ra vấn đề.


trang trọng

Quan sát một cách cẩn thận và chi tiết, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

과학자는 실험 결과를 세심하게 관찰했다.

Nhà khoa học quan sát kết quả thí nghiệm một cách kỹ lưỡng.

그녀는 상대방의 표정과 제스처를 세심하게 관찰했다.

Cô ấy quan sát kỹ lưỡng biểu cảm và cử chỉ của đối phương.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao, như khoa học, y tế, hoặc quan sát con người.

Cụm từ kết hợp

세심하게 관찰하다quan sát kỹ lưỡng세심하게 분석하다phân tích kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

세밀하게 관찰하다주의 깊게 관찰하다상세하게 관찰하다

Từ trái nghĩa

부주의하게 관찰하다대충 관찰하다

Cụm từ liên quan

세심하게 분석하다cụm từ
phân tích kỹ lưỡng
세밀하게 조사하다cụm từ
tìm hiểu chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, y tế, hoặc khi mô tả sự quan sát một cách cẩn thận.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và chi tiết trong quá trình quan sát.

Nguồn gốc từ

Từ "세심하게" (cẩn thận) kết hợp với "관찰하다" (quan sát), tạo thành một cụm từ mô tả hành động quan sát một cách cẩn thận và chi tiết.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc khi cần mô tả sự quan sát một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Phân tích từ

세심하게
cẩn thận
adverb
+
관찰하다
quan sát
verb
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.