Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 미리 준비하다

미리 준비하다

miri junbihada
chuẩn bị trước

여행 전에 미리 준비해야 합니다.

Phải chuẩn bị trước khi đi du lịch.


trang trọngthông thường

Chuẩn bị trước, sẵn sàng trước khi cần thiết.

시험을 위해 미리 준비해야 합니다.

Phải chuẩn bị trước cho kỳ thi.

회의에 대비해 미리 자료를 준비했습니다.

Tôi đã chuẩn bị tài liệu trước để chuẩn bị cho cuộc họp.

Thường dùng để nói về việc chuẩn bị trước để tránh vội vàng hoặc thiếu chuẩn bị.

Cụm từ kết hợp

미리 준비된đã chuẩn bị trước미리 준비해 두다chuẩn bị trước

Từ đồng nghĩa

사전 준비하다미리 준비해 두다

Từ trái nghĩa

즉흥적으로 하다갑작스럽게 하다

Cụm từ liên quan

미리미리cụm từ
trước, sớm

Mẹo hay

Sử dụng trong công việc

Trong môi trường làm việc, cụm từ này thường dùng để nhắc nhở đồng nghiệp hoặc bản thân chuẩn bị trước để tránh tình trạng vội vàng.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị trước là khôn ngoan

Chuẩn bị trước giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công trong các dự án hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ '미리' (trước) + '준비하다' (chuẩn bị) tạo thành một cụm từ thường dùng trong tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị trước như du lịch, kỳ thi, hoặc các sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

미리
trước
root
+
준비하다
chuẩn bị
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.