미리 대비

miri daebi
chuẩn bị trước

미리 대비해 두면 안심할 수 있다.

Nếu chuẩn bị trước, bạn sẽ yên tâm.


trang trọngthông thường

Chuẩn bị trước, sẵn sàng cho những tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

여행 전에 미리 대비해 두는 것이 중요하다.

Bạn nên chuẩn bị trước khi đi du lịch.

재난에 대비해 비상 키트를 준비해 두세요.

Hãy chuẩn bị một túi cứu hộ để đối phó với thảm họa.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần chuẩn bị trước như du lịch, khủng hoảng, hoặc các dự án.

Cụm từ kết hợp

미리 대비해 두다chuẩn bị trước재난에 대비하다chuẩn bị cho thảm họa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

미리 준비하다cụm từ
chuẩn bị trước
대비책 마련하다cụm từ
chuẩn bị biện pháp ứng phó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần chuẩn bị

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc chuẩn bị trước cho những tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị trước là khôn ngoan

Việc chuẩn bị trước có thể giúp bạn tránh được nhiều rủi ro và giảm thiểu các vấn đề không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ '미리' (trước) và '대비' (chuẩn bị) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động chuẩn bị trước.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần chuẩn bị trước như du lịch, khủng hoảng, hoặc các dự án.

Phân tích từ

미리
trước
prefix
+
대비
chuẩn bị
root
Từ Điển Hàn Việt