Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 무경험

무경험

mugyeongheom
không có kinh nghiệm

무경험자도 쉽게 배울 수 있습니다.

Người mới cũng có thể học dễ dàng.


trang trọng

Không có kinh nghiệm, chưa từng làm việc hoặc thực hiện một việc gì đó trước đây.

무경험자를 위한 초보자 과정입니다.

Đây là khóa học dành cho người mới bắt đầu.

무경험자도 지원할 수 있습니다.

Người mới cũng có thể ứng tuyển.

Thường dùng để mô tả người mới bắt đầu một công việc hoặc hoạt động nào đó.

Cụm từ kết hợp

무경험자người mới무경험 직장인người mới vào nghề

Từ đồng nghĩa

경험 없음초보자

Từ trái nghĩa

경험자전문가

Cụm từ liên quan

무경험자 환영cụm từ
chào đón người mới
무경험자도 OKcụm từ
người mới cũng được

Mẹo hay

Sử dụng trong tuyển dụng

Thường dùng để mô tả yêu cầu kinh nghiệm của một vị trí công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '무' (không) và '경험' (kinh nghiệm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các quảng cáo tuyển dụng hoặc khóa học để mô tả người mới bắt đầu.

Phân tích từ

무
không
prefix
+
경험
kinh nghiệm
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.