Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 무감사

무감사

mugamsa
không biết ơn

그는 무감사하게 행동했다.

Anh ấy đã hành động không biết ơn.


thông thường

Không biết ơn, không biết ơn với ai đó

무감사하게도 그는 친구의 도움을 무시했다.

Không biết ơn, anh ấy đã bỏ qua sự giúp đỡ của bạn bè.

Thường được sử dụng để chỉ sự không biết ơn hoặc không biết ơn với ai đó.

Cụm từ kết hợp

무감사하게 행동하다hành động không biết ơn

Từ đồng nghĩa

감사하지 않다고마워하지 않다

Từ trái nghĩa

감사하다고마워하다

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ trích hành vi không biết ơn, nên hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự không biết ơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '무' (không) và '감사' (biết ơn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán hành vi không biết ơn.

Phân tích từ

무
không
prefix
+
감사
biết ơn
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.