Looking up...
그는 무감사하게 행동했다.
Anh ấy đã hành động không biết ơn.
Không biết ơn, không biết ơn với ai đó
무감사하게도 그는 친구의 도움을 무시했다.
Không biết ơn, anh ấy đã bỏ qua sự giúp đỡ của bạn bè.
Thường được sử dụng để chỉ sự không biết ơn hoặc không biết ơn với ai đó.
Từ này thường được sử dụng để chỉ trích hành vi không biết ơn, nên hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự không biết ơn.
Từ ghép từ '무' (không) và '감사' (biết ơn).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán hành vi không biết ơn.