Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 디토소비

디토소비

di-to-so-bi
sự tiêu thụ kỹ thuật số

디토소비는 스마트폰과 인터넷을 활용한 소비 방식이다.

Sự tiêu thụ kỹ thuật số là một cách tiêu thụ dựa trên điện thoại thông minh và internet.


Công nghệ
thông thường

Sự tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua các nền tảng kỹ thuật số như điện thoại thông minh, máy tính bảng, hoặc internet.

디토소비는 코로나 이후 급격히 증가했다.

Sự tiêu thụ kỹ thuật số đã tăng nhanh kể từ sau đại dịch COVID-19.

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động mua sắm trực tuyến, xem phim, nghe nhạc, hoặc sử dụng các ứng dụng kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

디토소비 증가sự tăng trưởng của sự tiêu thụ kỹ thuật số디토소비 플랫폼nền tảng tiêu thụ kỹ thuật số

Từ đồng nghĩa

디지털 소비온라인 소비

Từ trái nghĩa

오프라인 소비

Cụm từ liên quan

디토소비 트렌드cụm từ
xu hướng tiêu thụ kỹ thuật số
디토소비 경제cụm từ
kinh tế tiêu thụ kỹ thuật số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, phân tích thị trường hoặc các cuộc thảo luận về xu hướng tiêu thụ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '디지털 소비'

'디토소비' nhấn mạnh vào việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số để tiêu thụ, trong khi '디지털 소비' có thể bao gồm các hoạt động kỹ thuật số rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '디지털' (kỹ thuật số) và '소비' (tiêu thụ), mô tả các hoạt động tiêu thụ thông qua các thiết bị kỹ thuật số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tiếp thị, hoặc phân tích thị trường để mô tả xu hướng tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ thông qua các kênh kỹ thuật số.

Phân tích từ

디토
kỹ thuật số
prefix
+
소비
tiêu thụ
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.