Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 럭키비키

럭키비키

rekki biki

"럭키비키"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lucky vicky

럭키비키는 항상 행운을 가져온다.

Lucky Vicky luôn mang lại may mắn.


"럭키비키"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Tên của một nhân vật hư cấu hoặc thương hiệu, thường liên quan đến sự may mắn hoặc trò chơi.

럭키비키 게임에서 이기면 상품을 받을 수 있다.

Nếu bạn thắng trong trò chơi Lucky Vicky, bạn có thể nhận được phần quà.

Tên này có thể được sử dụng trong các trò chơi, thương hiệu hoặc nhân vật hư cấu.

Từ đồng nghĩa

행운의 비키운수 좋은 비키

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi

Tên này thường xuất hiện trong các trò chơi hoặc hoạt động giải trí liên quan đến sự may mắn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'lucky' (may mắn) và 'Vicky' (tên riêng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc thương hiệu để gợi ý sự may mắn.

Phân tích từ

럭키
may mắn
root
+
비키
tên riêng (Vicky)
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.