Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 더퍼시픽

더퍼시픽

deopeosik
sự kiện thể thao điện tử toàn cầu

더퍼시픽에서 우승을 차지했습니다.

Đã giành chức vô địch tại The Pacific Games.


thông thường

sự kiện thể thao điện tử toàn cầu, thường tập trung vào các game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) như Valorant, CS2, hoặc Apex Legends.

더퍼시픽에서 팀이 우승했습니다.

Đội đã vô địch tại The Pacific Games.

Thuật ngữ này là sự kết hợp giữa '더' (the) và '퍼시픽' (Pacific), ám chỉ quy mô toàn cầu nhưng thường gắn liền với cộng đồng game thủ châu Á.

Cụm từ kết hợp

더퍼시픽 우승vô địch The Pacific Games더퍼시픽 참가tham dự The Pacific Games

Từ đồng nghĩa

더퍼시픽 게임즈The Pacific Games

Cụm từ liên quan

e스포츠word
thể thao điện tử
FPS 대회cụm từ
giải đấu bắn súng góc nhìn thứ nhất

Mẹo hay

Phân biệt '더퍼시픽' và 'Thái Bình Dương'

Trong ngữ cảnh thể thao điện tử, '더퍼시픽' luôn đề cập đến sự kiện thể thao điện tử toàn cầu, không liên quan đến đại dương. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'더퍼시픽' chỉ được dùng trong bối cảnh thể thao điện tử, đặc biệt là các giải đấu FPS. Không sử dụng thuật ngữ này cho các sự kiện thể thao truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa '더' (phiên âm từ 'the' trong tiếng Anh) và '퍼시픽' (phiên âm từ 'Pacific'). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng game thủ châu Á để chỉ các giải đấu thể thao điện tử toàn cầu, đặc biệt là các giải đấu FPS.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao điện tử, đặc biệt là các giải đấu FPS. Không nên nhầm lẫn với 'Thái Bình Dương' (Pacific Ocean) trong ngữ cảnh địa lý.

Phân tích từ

더
phiên âm từ 'the' trong tiếng Anh, chỉ định ngữ
prefix
+
퍼시픽
phiên âm từ 'Pacific', ám chỉ quy mô toàn cầu
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.