Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 대항전

대항전

dae-hang-jeon
trận đấu tranh giành

두 팀은 대항전을 벌였다.

Hai đội đã tranh đấu với nhau.


chung

Trận đấu hoặc cuộc thi giữa hai bên để tranh giành chiến thắng hoặc quyền lợi.

이번 대회는 두 대학 간의 대항전이 될 것이다.

Cuộc thi này sẽ trở thành trận đấu tranh giành giữa hai trường đại học.

Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.

Cụm từ kết hợp

대항전 승리chiến thắng trong trận đấu tranh giành대항전 준비chuẩn bị cho trận đấu tranh giành

Từ đồng nghĩa

경쟁대결대항

Từ trái nghĩa

협력동맹

Cụm từ liên quan

대항전 격화cụm từ
trận đấu tranh giành trở nên gay go hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh

Từ này thường dùng khi mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.

Nguồn gốc từ

Từ '대항' (tranh giành) + '전' (trận đấu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các cuộc thi.

Phân tích từ

대항
tranh giành
root
+
전
trận đấu
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.