Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 누구나 실수한다

누구나 실수한다

nuguna silsuhamnida
mọi người đều có thể mắc lỗi

누구나 실수한다. 중요한 건 그 실수를 인정하고 배우는 것이다.

Mọi người đều có thể mắc lỗi. Điểm quan trọng là phải thừa nhận và học hỏi từ những lỗi đó.


thông thường

Một cách nói phổ biến để nhấn mạnh rằng mắc lỗi là điều bình thường và tất cả mọi người đều có thể xảy ra.

누구나 실수한다. 중요한 건 그 실수를 인정하고 배우는 것이다.

Mọi người đều có thể mắc lỗi. Điểm quan trọng là phải thừa nhận và học hỏi từ những lỗi đó.

너무 자책하지 마. 누구나 실수한다.

Đừng tự trách quá. Mọi người đều có thể mắc lỗi.

Thường được sử dụng để an ủi hoặc khuyến khích ai đó khi họ mắc lỗi.

Cụm từ kết hợp

누구나 실수한다mọi người đều có thể mắc lỗi

Từ đồng nghĩa

모든 사람이 실수할 수 있다누구나 실수는 한다

Cụm từ liên quan

실수는 배움의 시작이다cụm từ
Lỗi là bắt đầu của sự học hỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng câu này khi bạn hoặc người khác mắc lỗi để làm nhẹ bớt sự tự trách.

Quy tắc vàng

Không nên quá tự trách

Mỗi người đều có thể mắc lỗi, quan trọng là phải học hỏi và tiến bộ.

Nguồn gốc từ

Từ "누구나" (mọi người) và "실수한다" (mắc lỗi) kết hợp lại thành một cách nói phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng mắc lỗi là điều bình thường và không nên quá tự trách.

Phân tích từ

누구나
mọi người
root
+
실수한다
mắc lỗi
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.