계획대로
theo kế hoạch우리는 계획대로 여행 일정을 진행했습니다.
Chúng tôi đã tiến hành lịch trình du lịch theo kế hoạch.
trang trọng
Theo đúng kế hoạch đã định trước.
모든 것이 계획대로 진행되었습니다.
Mọi thứ đều diễn ra theo kế hoạch.
계획대로 하면 성공할 수 있습니다.
Nếu làm theo kế hoạch, bạn có thể thành công.
Thường dùng để nói về việc thực hiện theo một kế hoạch đã được lập trước.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo để nhấn mạnh việc tuân thủ kế hoạch.
Nguồn gốc từ
Từ '계획' (kế hoạch) + '대로' (theo cách).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tuân theo kế hoạch.
Phân tích từ
계획
kế hoạch
root대로
theo cách
suffixTừ Điển Hàn Việt