Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 건물

건물

geonmul
toà nhà

저 건물은 매우 높아요.

Toà nhà đó rất cao.


chung

Một cấu trúc được xây dựng để sử dụng như nhà ở, văn phòng, hoặc các mục đích khác.

새로운 사무실 건물은 다음 달에 완공될 예정입니다.

Toà nhà văn phòng mới sẽ hoàn thành vào tháng tới.

Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có nhiều tầng.

Cụm từ kết hợp

건물 관리quản lý tòa nhà건물 외관bề mặt tòa nhà건물 구조cấu trúc tòa nhà

Từ đồng nghĩa

빌딩건축물구조물

Cụm từ liên quan

건물 관리인cụm từ
người quản lý tòa nhà
건물 내부cụm từ
bên trong tòa nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '건물' cho các tòa nhà lớn và '집' cho nhà ở nhỏ hơn để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ '건물' bắt nguồn từ '건' (建) nghĩa là 'xây dựng' và '물' (物) nghĩa là 'vật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '건물' thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có nhiều tầng, trong khi '집' (nhà) dùng cho nhà ở nhỏ hơn.

Phân tích từ

건
xây dựng
root
+
물
vật
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.