Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 건강 상태

건강 상태

geon-gang sang-tae
tình trạng sức khỏe

의사는 그의 건강 상태를 점검했습니다.

Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng sức khỏe của anh ấy.


trang trọngthông thường

Tình trạng hoặc tình hình về sức khỏe của một người, bao gồm cả thể chất và tinh thần.

그녀는 최근 건강 상태가 많이 좋아졌어요.

Cô ấy đã cải thiện tình trạng sức khỏe rất nhiều gần đây.

의사는 환자의 건강 상태를 모니터링하고 있습니다.

Bác sĩ đang theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong bối cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

건강 상태가 나쁘다tình trạng sức khỏe không tốt건강 상태를 점검하다kiểm tra tình trạng sức khỏe건강 상태가 좋아지다tình trạng sức khỏe cải thiện

Từ đồng nghĩa

건강신체 상태체력 상태

Từ trái nghĩa

질병병약

Cụm từ liên quan

건강 관리cụm từ
quản lý sức khỏe
건강 검진cụm từ
kiểm tra sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về sức khỏe hoặc trong bối cảnh y tế.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Khi nói về tình trạng sức khỏe, hãy sử dụng từ ngữ chính xác để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ '건강' (sức khỏe) kết hợp với '상태' (tình trạng) để chỉ tình trạng sức khỏe.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của một người, có thể là tổng thể hoặc chi tiết.

Phân tích từ

건강
sức khỏe
root
+
상태
tình trạng
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.