Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가옥 구조

가옥 구조

gaok gugjo
cấu trúc nhà

이 가옥 구조는 전통적인 한옥의 특징을 잘 보여준다.

Cấu trúc nhà này thể hiện rất tốt các đặc điểm của nhà truyền thống Hàn Quốc.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Cấu trúc của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, bao gồm các thành phần cơ bản như nền, tường, mái và các phần khác.

가옥 구조의 안정성은 지진에 대한 내성을 결정하는 중요한 요소이다.

Cấu trúc nhà là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu đựng của nó trước động đất.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc và kỹ thuật xây dựng.

Cụm từ kết hợp

가옥 구조 설계thiết kế cấu trúc nhà가옥 구조 분석phân tích cấu trúc nhà

Từ đồng nghĩa

건축 구조주택 구조

Cụm từ liên quan

한옥 구조cụm từ
cấu trúc nhà truyền thống Hàn Quốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về cấu trúc nhà, hãy chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật xây dựng

Trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng, '가옥 구조' thường đề cập đến các khía cạnh kỹ thuật của cấu trúc nhà.

Nguồn gốc từ

Từ '가옥' (nhà) và '구조' (cấu trúc) kết hợp để chỉ cấu trúc của một ngôi nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo kỹ thuật, sách giáo khoa về kiến trúc hoặc khi thảo luận về thiết kế nhà.

Phân tích từ

가옥
nhà
root
+
구조
cấu trúc
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.