가속도

ga-sok-do
tốc độ gia tốc

자동차의 가속도는 0에서 100km/h까지 5초가 걸렸다.

Tốc độ gia tốc của xe hơi là từ 0 đến 100 km/h trong 5 giây.


chuyên ngành

Là tốc độ thay đổi của vận tốc một vật thể theo thời gian, thường được đo bằng đơn vị mét trên giây vuông (m/s²).

물리학에서 가속도는 힘과 질량의 관계와 밀접하게 연결되어 있다.

Trong vật lý, gia tốc được liên kết chặt chẽ với mối quan hệ giữa lực và khối lượng.

Gia tốc có thể là dương (tăng tốc) hoặc âm (giảm tốc).

Cụm từ kết hợp

가속도 계산tính toán gia tốc가속도 그래프biểu đồ gia tốc가속도 센서cảm biến gia tốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

자유 낙하 가속도cụm từ
gia tốc tự do rơi
평균 가속도cụm từ
gia tốc trung bình

Mẹo hay

Đơn vị đo lường

Gia tốc thường được đo bằng mét trên giây vuông (m/s²).

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Gia tốc là độ thay đổi của vận tốc theo thời gian, không phải là vận tốc thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ '가속' (tăng tốc) + '도' (độ, chỉ đơn vị đo lường).

Ghi chú sử dụng

Trong vật lý và kỹ thuật, '가속도' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi vận tốc của vật thể theo thời gian.

Phân tích từ

가속
tăng tốc
root
+
도
độ, đơn vị đo lường
suffix
Từ Điển Hàn Việt