Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. SDGs

SDGs

esudījīzuTừ vay mượn từ English SDGs
mục tiêu phát triển bền vững

SDGsは持続可能な開発のための国際的な目標です

SDGs là những mục tiêu phát triển quốc tế về phát triển bền vững


trang trọng

Mục tiêu phát triển bền vững (Sustainable Development Goals) là một tập hợp 17 mục tiêu được Liên Hợp Quốc thiết lập nhằm thúc đẩy phát triển bền vững trên toàn cầu

SDGsは気候変動や貧困撲滅などの重要な課題に取り組むための枠組みです

SDGs là một khung tham chiếu để đối phó với những vấn đề quan trọng như biến đổi khí hậu và tiêu diệt nghèo đói

SDGs bao gồm 17 mục tiêu cụ thể, bao gồm giảm nghèo, giáo dục chất lượng, bình đẳng giới, năng lượng sạch và bền vững, và các mục tiêu khác liên quan đến phát triển bền vững

Cụm từ kết hợp

SDGs 2030mục tiêu phát triển bền vững 2030SDGs達成thực hiện mục tiêu phát triển bền vững

Từ đồng nghĩa

持続可能な開発目標グローバル目標

Cụm từ liên quan

ESGcụm từ
một tiêu chuẩn đánh giá về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

SDGs thường được viết bằng chữ hoa và không cần thêm 'the' trước đó

Quy tắc vàng

Không viết tắt sai

SDGs là viết tắt chính xác, không nên viết thành 'SDG' hoặc 'SDGs'

Nguồn gốc từ

SDGs là viết tắt của "Sustainable Development Goals" (Mục tiêu phát triển bền vững), được Liên Hợp Quốc công bố vào năm 2015

Ghi chú sử dụng

SDGs thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững, chính sách công, và các dự án quốc tế

Phân tích từ

S
Sustainable (bền vững)
prefix
+
D
Development (phát triển)
prefix
+
G
Goals (mục tiêu)
prefix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.