URLエンコード
mã hóa URLウェブサイトの検索窓に「https://example.com/検索語」を入力すると、ブラウザが自動的にURLエンコードしてくれます。
Khi nhập 'https://example.com/検索語' vào ô tìm kiếm trên trang web, trình duyệt sẽ tự động mã hóa URL giúp bạn.
Quá trình chuyển đổi các ký tự đặc biệt trong URL thành dạng có thể sử dụng được trên trình duyệt, thường bằng cách thay thế chúng bằng ký tự phần trăm (%) theo tiêu chuẩn RFC 3986.
特殊文字を含むURLを正しく処理するためには、URLエンコードが必要です。例えば、空白は%20に変換されます。
Để xử lý chính xác URL chứa ký tự đặc biệt, bạn cần mã hóa URL. Ví dụ, khoảng trắng sẽ được chuyển đổi thành %20.
Thường được sử dụng khi truyền tham số qua URL (ví dụ: form submission, API calls). Không áp dụng cho toàn bộ URL, mà chỉ cho phần tham số (query string).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào cần mã hóa URL?
Mã hóa URL là bắt buộc khi URL chứa ký tự đặc biệt (ví dụ: khoảng trắng, ký tự tiếng Nhật, ký tự @, #, &, =). Trong JavaScript, bạn có thể dùng hàm encodeURIComponent() để mã hóa phần tham số.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với mã hóa toàn bộ URL
Mã hóa URL chỉ áp dụng cho phần tham số (query string), không bao gồm giao thức (https://) hay tên miền (example.com).
Nguồn gốc từ
Từ 'URL' (Uniform Resource Locator) + 'エンコード' (encode, từ tiếng Anh 'encode'). 'エンコード' trong tiếng Nhật mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'encode', nghĩa là 'mã hóa'.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này phổ biến trong lập trình web (PHP, JavaScript, Python) và quản trị hệ thống. Trong tiếng Nhật, 'URLエンコード' thường được viết tắt là 'URLエンコ' trong ngữ cảnh không chính thức.