養護
"養護"의 의미는 무엇인가요?
chăm sóc bảo vệ特別養護老人ホームで働く
Làm việc tại viện dưỡng lão chăm sóc đặc biệt
"養護"의 올바른 사용법은?
Sự chăm sóc, bảo vệ và hỗ trợ toàn diện cho những người yếu thế như trẻ em, người già, người khuyết tật.
児童養護施設で育った子供たち
Những đứa trẻ lớn lên tại cơ sở chăm sóc bảo vệ trẻ em
養護教諭として学校で勤務する
Làm việc tại trường học với vai trò giáo viên chăm sóc sức khỏe
Thường đi kèm với '施設' (cơ sở) hoặc '教諭' (giáo viên) trong ngữ cảnh giáo dục y tế. Có thể hiểu là 'chăm sóc sức khỏe toàn diện' trong bối cảnh trường học.
Mẹo hay
Phân biệt 養護, 介護, 看護
養護 nhấn mạnh vào chăm sóc toàn diện (sức khỏe + tinh thần + an toàn), thường dành cho trẻ em, người già, người khuyết tật. 介護 thiên về hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, tắm rửa). 看護 tập trung vào chăm sóc y tế chuyên nghiệp (tiêm thuốc, theo dõi bệnh).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 養護?
Dùng khi nói về dịch vụ chăm sóc toàn diện cho đối tượng yếu thế (trẻ mồ côi, người già, người khuyết tật) trong môi trường tập thể như viện dưỡng lão, trường học, trại trẻ mồ côi.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: '養' (dưỡng, nuôi dưỡng) + '護' (hộ, bảo vệ). Từ này phản ánh ý nghĩa kết hợp giữa chăm sóc sức khỏe và bảo vệ an toàn.
Ghi chú sử dụng
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.