食費
"食費"의 의미는 무엇인가요?
tiền ăn uống今月の食費は5万円です。
Tiền ăn uống tháng này là 500.000 đồng.
"食費"의 올바른 사용법은?
trang trọng
Tiền chi tiêu cho việc mua thực phẩm, nấu nướng và ăn uống hàng ngày.
食費を節約するために、まとめ買いをしています。
Tôi mua sắm tích trữ để tiết kiệm tiền ăn uống.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tài chính cá nhân hoặc quản lý chi tiêu.
Mẹo hay
Phân biệt 食費 và 生活費
食費 chỉ riêng tiền ăn uống, trong khi 生活費 bao gồm cả tiền ăn, tiền nhà, tiền điện nước, v.v.
Quy tắc vàng
Cách dùng trong hội thoại
Khi nói về ngân sách gia đình, 食費 thường được đề cập như một hạng mục chi tiêu quan trọng. Ví dụ: '今月の食費が高すぎる' (Tiền ăn tháng này cao quá).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 食 (thực, nghĩa là 'ăn') + 費 (phí, nghĩa là 'chi phí').
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ chi phí ăn uống trong bữa tiệc hay sự kiện đặc biệt (dùng '飲食費' hoặc '宴会費' thay thế).
Phân tích từ
食
ăn uống
root費
chi phí
rootTừ Điển Nhật Việt