交通費

kōtsūhi

"交通費"의 의미는 무엇인가요?

chi phí đi lại

出張の交通費は会社が負担します。

Chi phí đi lại cho chuyến công tác sẽ do công ty chi trả.


"交通費"의 올바른 사용법은?

trang trọng

chi phí đi lại (xe buýt, tàu, xe hơi, vé máy bay, v.v.)

通勤の交通費を請求する。

Yêu cầu thanh toán chi phí đi lại khi đi làm.

交通費の領収書を提出してください。

Vui lòng nộp hóa đơn chi phí đi lại.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, doanh nghiệp hoặc du lịch. Có thể bao gồm phí cầu đường, phí gửi xe, phí vận chuyển công cộng.

Cụm từ kết hợp

交通費を支給するcấp/chi trả chi phí đi lại交通費を精算するthanh toán/quyết toán chi phí đi lại交通費を請求するyêu cầu thanh toán chi phí đi lại

Mẹo hay

Phân biệt 交通費 và 通勤手当

交通費 là chi phí đi lại nói chung (bao gồm cả đi làm, đi du lịch, đi công tác). 通勤手当 chỉ là khoản trợ cấp đi lại dành riêng cho việc đi làm hằng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 交通費?

Sử dụng khi đề cập đến bất kỳ khoản chi phí di chuyển nào trong công việc, du lịch hoặc sinh hoạt. Không giới hạn trong phạm vi đi làm.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ: 交通 (giao thông, di chuyển) + 費 (phí, chi phí). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 交通 (kōtsū) từ 交 (giao) + 通 (thông), 費 (hi) từ 费 (phí).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động hoặc báo cáo tài chính. Có thể được viết tắt là '交費' trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn bản ngắn gọn.

Phân tích từ

交通
sự di chuyển, giao thông
root
+
費
chi phí, khoản tiền phải trả
root
Từ Điển Nhật Việt