Looking up...
時計が動く。
Đồng hồ chuyển động.
chuyển động, di chuyển (về vị trí hoặc trạng thái)
車が動く。
Xe chuyển động.
心が動く。
Tâm hồn xúc động.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình cảm, suy nghĩ).
hoạt động (máy móc, hệ thống)
エンジンが動く。
Động cơ hoạt động.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả hoạt động của máy móc.
thay đổi (tình trạng, quyết định)
方針が動く。
Chính sách thay đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quản lý.
'動く' là nội động từ (tự chuyển động), trong khi '動かす' là ngoại động từ (làm cho cái gì đó chuyển động). Ví dụ: '時計が動く' (đồng hồ tự chạy) vs '時計を動かす' (làm đồng hồ chạy).
Khi nói về cảm xúc, thường dùng '心が動く' hoặc '気持ちが動く' để diễn tả sự rung động trái tim, chứ không dùng '体が動く' (cơ thể chuyển động).
Từ kanji 動 (động) nghĩa là 'chuyển động' kết hợp với động từ く (ku) tạo thành động từ biểu thị hành động chuyển động. Kanji 動 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, '動く' thường dùng để chỉ chuyển động vật lý hoặc thay đổi trạng thái. 2. Khi nói về cảm xúc, thường dùng '心が動く' hoặc '気持ちが動く' để diễn tả sự xúc động. 3. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, '動く' thường đi kèm với danh từ chỉ máy móc (エンジンが動く, 機械が動く). 4. Cần phân biệt với '動かす' (ugokasu) - động từ causative (làm cho cái gì đó chuyển động).