Looking up...
森の中は静寂に包まれていた
Rừng rậm bao phủ bởi sự yên lặng tuyệt đối
sự yên lặng tuyệt đối, không có tiếng ồn hoặc hoạt động nào
夜の静寂が心を落ち着かせる
Sự yên lặng của đêm làm cho tâm trí yên tĩnh
Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan
Từ Hán Việt 'tĩnh tắc' (静寂) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, mô tả sự yên lặng tuyệt đối
Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan yên tĩnh