Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 静寂

静寂

seijakuÂm Hán-Việttĩnh tắc
sự yên lặng tuyệt đối

森の中は静寂に包まれていた

Rừng rậm bao phủ bởi sự yên lặng tuyệt đối


văn chương

sự yên lặng tuyệt đối, không có tiếng ồn hoặc hoạt động nào

夜の静寂が心を落ち着かせる

Sự yên lặng của đêm làm cho tâm trí yên tĩnh

Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan

Cụm từ kết hợp

静寂を破るphá vỡ sự yên lặng静寂に包まれるbị bao phủ bởi sự yên lặng

Từ đồng nghĩa

寂静静か無音

Từ trái nghĩa

騒音喧騒

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tĩnh tắc' (静寂) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, mô tả sự yên lặng tuyệt đối

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan yên tĩnh

Phân tích từ

静
yên lặng
root
+
寂
tuyệt đối, hoàn toàn
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.