零点
"零点"의 의미는 무엇인가요?
điểm khôngテストで零点を取ってしまった。
Tôi bị điểm không trong bài kiểm tra.
"零点"의 올바른 사용법은?
điểm số bằng không, không đạt điểm nào
彼はテストで零点を取った。
Anh ấy bị điểm không trong bài kiểm tra.
零点からのスタートだった。
Bắt đầu từ điểm không.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, thi cử hoặc đánh giá thành tích.
Mẹo hay
Phân biệt 零点 và 0点
Trong tiếng Nhật, '零点' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi '0点' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'điểm không' hoặc '0 điểm'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 零点 trong ngữ cảnh thích hợp
Chỉ dùng '零点' khi đề cập đến điểm số bằng không trong ngữ cảnh học tập hoặc đánh giá chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: '零' (lễ) nghĩa là 'không', 'không có'; '点' (điểm) nghĩa là 'điểm số'. Kết hợp thành '零点' nghĩa đen là 'điểm không'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc đánh giá chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'điểm không' hoặc '0 điểm' thay vì dùng từ Hán-Việt '零点'.