難題

nantaiÂm Hán-Việtnan đề

"難題"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vấn đề khó khăn

この問題は難題だ

Vấn đề này là một vấn đề khó khăn


"難題"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Một vấn đề phức tạp hoặc khó giải quyết

この難題を解決するには時間がかかる

Để giải quyết vấn đề khó khăn này sẽ mất nhiều thời gian

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ sâu sắc hoặc giải pháp sáng tạo

Cụm từ kết hợp

難題を解決するgiải quyết vấn đề khó khăn難題に直面するđối mặt với vấn đề khó khăn

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '難' (nan) có nghĩa là 'khó' và '題' (dề) có nghĩa là 'vấn đề'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả các vấn đề phức tạp

Phân tích từ

難
khó
root
+
題
vấn đề
root
Từ Điển Nhật Việt