防止

bōshi

"防止"의 의미는 무엇인가요?

ngăn ngừa

感染を防止するためにマスクを着用します。

Tôi đeo khẩu trang để ngăn ngừa nhiễm trùng.


"防止"의 올바른 사용법은?

trang trọng

hành động ngăn chặn một điều gì đó xấu xảy ra trước khi nó xảy ra, thường liên quan đến phòng ngừa hoặc kiểm soát

火災を防止するシステム

hệ thống ngăn ngừa hỏa hoạn

詐欺を防止する対策

biện pháp ngăn ngừa lừa đảo

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, an toàn, pháp luật, hoặc quản lý rủi ro. Có thể sử dụng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

事故防止ngăn ngừa tai nạn火災防止ngăn ngừa hỏa hoạn感染防止ngăn ngừa nhiễm trùng詐欺防止ngăn ngừa lừa đảo汚染防止ngăn ngừa ô nhiễm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

防止策cụm từ
biện pháp ngăn ngừa
防止措置cụm từ
biện pháp phòng ngừa
防止システムcụm từ
hệ thống ngăn ngừa

Mẹo hay

Phân biệt 防止 với các từ tương tự

• 防止: ngăn ngừa nguy cơ xảy ra (dự phòng) → 'ngăn ngừa dịch bệnh' • 阻止: ngăn chặn một hành động đang diễn ra → 'ngăn chặn cuộc tấn công' • 回避: tránh né tình huống xấu → 'tránh né trách nhiệm' • 抑制: kiềm chế mức độ → 'kìm chế sự lây lan'

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 防止?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động phòng ngừa một nguy cơ tiềm ẩn (chưa xảy ra hoặc đang manh nha). Thường đi kèm với các danh từ chỉ nguy cơ: dịch bệnh, tai nạn, ô nhiễm, lừa đảo, hỏa hoạn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 防 (bō, 'phòng ngừa') + 止 (shi, 'ngăn chặn'). Cả hai đều là Hán Việt: 防 = phòng, 止 = chỉ. Từ này phản ánh quan niệm phòng bệnh hơn chữa bệnh trong văn hóa Á Đông.

Ghi chú sử dụng

Khác với 阻止 (cản trở một hành động đang diễn ra) hoặc 回避 (tránh né), 防止 nhấn mạnh vào hành động chủ động ngăn chặn nguy cơ từ trước. Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hướng dẫn an toàn, hoặc tài liệu y tế.

Phân tích từ

防
phòng ngừa, bảo vệ
root
+
止
ngăn chặn, dừng lại
root
Từ Điển Nhật Việt