関税
"関税"의 의미는 무엇인가요?
thuế nhập khẩuこの商品は関税が高いです
Sản phẩm này có thuế nhập khẩu cao
"関税"의 올바른 사용법은?
Tài chính
chuyên ngành
Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu qua biên giới
関税率を引き下げる交渉が行われている
Đang có cuộc đàm phán để hạ mức thuế nhập khẩu
Thuế này được chính phủ áp dụng để bảo vệ thị trường nội địa hoặc tăng thu ngân sách
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'quan thuế' (關稅), từ '關' (cổng, biên giới) và '稅' (thuế)
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '関税' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế và chính sách kinh tế
Phân tích từ
関
cổng, biên giới
root税
thuế
rootTừ Điển Nhật Việt