Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 錠剤

錠剤

じょうざい
thuốc viên nén

この錠剤を1日3回、食後に飲んでください。

Hãy uống loại thuốc viên này 3 lần mỗi ngày, sau khi ăn.


Y học
trang trọng

Dạng thuốc rắn được bào chế dưới dạng viên nén, thường chứa một liều lượng thuốc nhất định.

風邪薬の錠剤を飲むと、すぐに咳が止まった。

Sau khi uống viên thuốc cảm lạnh, cơn ho của tôi đã lập tức dừng lại.

この抗生物質の錠剤は1日2回、空腹時に服用します。

Thuốc kháng sinh dạng viên này uống 2 lần mỗi ngày, khi bụng đói.

Thường được sử dụng trong y học để phân biệt với dạng thuốc bột, thuốc nước, thuốc tiêm, thuốc cao dán, v.v.

literal

Viên thuốc có hình dạng giống viên kim cương hoặc viên đá quý (ít dùng trong y học).

彼女は指輪の代わりに錠剤型の宝石を身に着けていた。

Cô ấy đeo viên đá quý dạng viên nén thay cho nhẫn.

Ý nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

錠剤を服用するuống thuốc viên nén錠剤を飲み込むnuốt viên thuốc錠剤を分割するchia đôi viên thuốc糖衣錠viên thuốc nén có đường bọc (thuốc ngọt)

Từ đồng nghĩa

丸薬カプセル

Từ trái nghĩa

粉薬液体薬注射薬

Mẹo hay

Phân biệt 錠剤 và カプセル

錠剤 (じょうざい) là viên thuốc nén chắc, thường có hình tròn hoặc bầu dục. カプセル (capsule) là viên thuốc con nhộng, chứa bột hoặc hạt bên trong vỏ gelatin. Thuốc nén thường tan chậm hơn, trong khi thuốc con nhộng tan nhanh hơn trong dạ dày.

Quy tắc vàng

Cách dùng thuốc viên nén

Luôn uống thuốc viên nén với nước đầy đủ (trừ khi có chỉ định khác). Không nghiền nát hoặc nhai viên thuốc trừ khi được bác sĩ cho phép, vì có thể làm thay đổi hiệu quả thuốc hoặc gây kích ứng dạ dày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '錠' (đĩnh) nghĩa là 'vật hình viên đá quý' hoặc 'vật rắn', '剤' (tễ) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp lại thành 'vật rắn dạng viên thuốc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thuốc viên nén' là thuật ngữ phổ biến nhất. 'Thuốc viên' có thể dùng chung cho nhiều dạng viên (như viên nang), nhưng 'thuốc viên nén' rõ ràng hơn. Tránh nhầm lẫn với 'thuốc con nhộng' (カプセル).

Phân tích từ

錠
vật rắn hình viên đá quý hoặc viên thuốc
root
+
剤
thuốc, dược phẩm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.