鋭角

eikaku
góc nhọn

三角形の鋭角は90度未満です。

Góc nhọn trong tam giác là góc nhỏ hơn 90 độ.


trang trọng

Góc có số đo nhỏ hơn 90 độ trong hình học.

直角三角形には鋭角が2つあり、鈍角はありません。

Tam giác vuông có hai góc nhọn và không có góc tù.

鋭角三角形はすべての内角が鋭角である三角形です。

Tam giác nhọn là tam giác có tất cả các góc đều là góc nhọn.

Thường dùng trong ngữ cảnh hình học, đặc biệt khi phân biệt với góc vuông (90°) và góc tù (>90°).

Cụm từ kết hợp

鋭角三角形tam giác nhọn鋭角をなすtạo thành góc nhọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt góc nhọn, góc vuông, góc tù

Góc nhọn < 90°, góc vuông = 90°, góc tù > 90°. Hãy nhớ quy tắc 'nhọn bé, vuông ngay, tù to' để dễ nhớ.

Quy tắc vàng

Cách nhận biết góc nhọn

Trong tam giác, nếu tất cả góc đều < 90° thì gọi là tam giác nhọn. Nếu có 1 góc = 90° là tam giác vuông, > 90° là tam giác tù.

Nguồn gốc từ

鋭 (えい, sắc bén) + 角 (かく, góc). Ghép nghĩa là 'góc sắc bén' (góc nhọn).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong toán học, kỹ thuật, thiết kế. Tránh nhầm lẫn với 'góc nhọn' trong ngữ cảnh phi hình học (ví dụ: góc nhìn sắc bén).

Phân tích từ

鋭
sắc bén, nhọn
root
+
角
góc
root
Từ Điển Nhật Việt