Looking up...
雨が降りそうだから、傘を持って避ける
Vì trời có vẻ sắp mưa, nên tôi mang theo ô để tránh mưa.
Tránh, lánh, né tránh
危険な場所を避ける
Tránh những nơi nguy hiểm.
問題を避ける
Tránh những vấn đề.
Dùng để chỉ hành động tránh né một điều gì đó, có thể là vật lý hoặc tâm lý.
Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, như tránh mưa, tránh rắc rối, hoặc tránh một cuộc đối đầu.
Trong tiếng Nhật, '避ける' thường được dùng để chỉ hành động tránh né một điều gì đó, có thể là vật lý hoặc tâm lý. Nó có thể được dùng trong các tình huống như tránh mưa, tránh rắc rối, hoặc tránh một cuộc đối đầu.