選挙活動を支援する
"選挙活動を支援する"의 의미는 무엇인가요?
hỗ trợ hoạt động bầu cử彼は選挙活動を支援するためにボランティアを募集した。
Anh ấy đã tuyển tình nguyện viên để hỗ trợ hoạt động bầu cử.
"選挙活動を支援する"의 올바른 사용법은?
hỗ trợ, ủng hộ hoặc giúp đỡ các hoạt động liên quan đến bầu cử (ví dụ: vận động tranh cử, tuyên truyền, tổ chức sự kiện).
NPOが選挙活動を支援する取り組みを行っている。
Các tổ chức phi lợi nhuận đang triển khai các hoạt động hỗ trợ hoạt động bầu cử.
政治家は地元の選挙活動を支援するために寄付を募った。
Chính trị gia đã kêu gọi quyên góp để hỗ trợ hoạt động bầu cử tại địa phương.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức phi lợi nhuận. Có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, nhân lực hoặc truyền thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 支援する và 支持する
支援する (shien suru) nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ thực tế (tài chính, nhân lực, vật chất), trong khi 支持する (shiji suru) có nghĩa là 'ủng hộ' về mặt tinh thần hoặc quan điểm. Ví dụ: '選挙活動を支援する' (hỗ trợ hoạt động bầu cử về mặt vật chất) vs '選挙を支持する' (ủng hộ ứng cử viên/đảng phái).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong câu
1. Kết hợp với các danh từ chỉ tổ chức hoặc cá nhân: 'NPOが選挙活動を支援する' (Tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ hoạt động bầu cử). 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ: '選挙活動の支援' (sự hỗ trợ hoạt động bầu cử). 3. Thường đi kèm với các động từ chỉ mục đích: '選挙活動を支援するために' (để hỗ trợ hoạt động bầu cử).
Nguồn gốc từ
選挙 (senkyo) = bầu cử, 選挙活動 (senkyo katsudō) = hoạt động bầu cử, 支援 (shien) = hỗ trợ. Cụm từ ghép từ các thành tố Hán-Nhật, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, đặc biệt khi đề cập đến hỗ trợ từ các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp hoặc cá nhân. 2. Có thể kết hợp với các động từ khác như 協力する (hợp tác), 参加する (tham gia), 寄付する (quyên góp). 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'ủng hộ chiến dịch bầu cử', 'hỗ trợ vận động tranh cử', 'tài trợ hoạt động bầu cử'.