Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 進行

進行

shinkōÂm Hán-Việttiến hành

"進行"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tiến hành

プロジェクトの進行を確認します

Chúng tôi sẽ xác nhận tiến hành dự án


"進行"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Tiến hành, tiến bộ, tiến triển

会議の進行をスムーズに進める

Tiến hành cuộc họp một cách suôn sẻ

病気の進行を遅らせる

Chậm tiến trình bệnh

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

進行中đang tiến hành進行役người dẫn chương trình進行状況tình trạng tiến hành

Từ đồng nghĩa

進展推進発展

Từ trái nghĩa

停止後退

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tiến hành' (進行) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến hành'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '進行' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'tiến hành' và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

進
tiến
root
+
行
hành
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.