Looking up...
プロジェクトの進行を確認します
Chúng tôi sẽ xác nhận tiến hành dự án
Tiến hành, tiến bộ, tiến triển
会議の進行をスムーズに進める
Tiến hành cuộc họp một cách suôn sẻ
病気の進行を遅らせる
Chậm tiến trình bệnh
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp
Từ Hán Việt 'tiến hành' (進行) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến hành'
Trong tiếng Nhật, '進行' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'tiến hành' và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.