推進
"推進"의 의미는 무엇인가요?
thúc đẩy政府は経済成長を推進する政策を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
"推進"의 올바른 사용법은?
thúc đẩy hoặc tiến hành một hoạt động, dự án, hoặc chính sách một cách tích cực
このプロジェクトは環境保護を推進することを目的としている。
Dự án này nhằm mục đích thúc đẩy bảo vệ môi trường.
教育改革を推進するために新しい法律が制定された。
Một đạo luật mới đã được ban hành nhằm thúc đẩy cải cách giáo dục.
Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 経済 (kinh tế), 教育 (giáo dục), 技術 (công nghệ), 環境 (môi trường).
sự thúc đẩy, tiến hành (dưới dạng danh từ)
政府の推進により、再生可能エネルギーの導入が進んだ。
Nhờ sự thúc đẩy của chính phủ, việc áp dụng năng lượng tái tạo đã tiến triển.
Mẹo hay
Phân biệt 推進 và 促進
Cả hai đều có nghĩa thúc đẩy, nhưng 推進 thường nhấn mạnh vào việc tiến hành một cách tích cực và có kế hoạch rõ ràng (ví dụ: chính sách, dự án), trong khi 促進 thiên về việc khuyến khích, hỗ trợ một cách tự nhiên hơn (ví dụ: thúc đẩy quan hệ hợp tác).
Quy tắc vàng
Kết hợp từ vựng
推進 thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như 経済 (kinh tế), 教育 (giáo dục), 技術 (công nghệ), 環境 (môi trường), hoặc các danh từ trừu tượng như 改革 (cải cách), 発展 (phát triển).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 推 (thôi, xúi giục) + 進 (tiến, tiến hành).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc tài liệu chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.