逃す

nogasu

"逃す"의 의미는 무엇인가요?

bỏ lỡ

チャンスを逃すな!

Đừng bỏ lỡ cơ hội!


"逃す"의 올바른 사용법은?

chung

bỏ lỡ, để tuột mất (một cơ hội, thời điểm quan trọng)

彼は優勝のチャンスを逃した。

Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội vô địch.

時間を逃すな。

Đừng để thời gian trôi qua mất.

Thường dùng với danh từ chỉ cơ hội, thời gian, hoặc cơ hội quan trọng. Có thể kết hợp với các danh từ như チャンス (cơ hội), 機会 (cơ hội), 時間 (thời gian), 機 (dịp), 好機 (thời cơ thuận lợi).

chung

thả đi, phóng thích (động vật, tù nhân)

警官は囚人を逃した。

Cảnh sát đã thả tù nhân đi.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc sinh học.

Cụm từ kết hợp

チャンスを逃すbỏ lỡ cơ hội時間を逃すđể thời gian trôi qua機会を逃すbỏ lỡ dịp may見逃すbỏ qua, bỏ sót (thường dùng trong ngữ cảnh xem xét, giám sát)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

逃げるword
chạy trốn, thoát khỏi
見逃すword
bỏ qua, bỏ sót (thường trong ngữ cảnh giám sát)

Mẹo hay

Phân biệt 逃す và 失う

逃す nhấn mạnh vào việc 'để tuột mất' một cơ hội đang tồn tại, trong khi 失う (ushinau) mang nghĩa 'mất đi' một thứ gì đó quan trọng hơn, không nhất thiết là cơ hội. Ví dụ: チャンスを逃す (bỏ lỡ cơ hội) nhưng 健康を失う (mất đi sức khỏe).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逃す?

Dùng khi chủ ngữ là người/thực thể có khả năng kiểm soát hành động bỏ lỡ (ví dụ: con người bỏ lỡ cơ hội, cảnh sát thả tù nhân). Không dùng cho những tình huống không chủ đích như 'mất điện thoại' (携帯を失う).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt "đào" (逃) nghĩa là chạy trốn, thoát khỏi, kết hợp với động từ phụ trợ "す" tạo thành động từ thể hiện hành động thả đi, để mất, hoặc bỏ lỡ.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa 'bỏ lỡ' (cơ hội, thời gian) phổ biến hơn. 2. Khi dùng với nghĩa 'thả đi', thường liên quan đến động vật hoặc tù nhân. 3. Có thể kết hợp với trợ từ を hoặc が tùy ngữ cảnh: チャンスを逃す (bỏ lỡ cơ hội) vs 囚人が逃す (tù nhân được thả).

Phân tích từ

逃
chạy trốn, thoát khỏi (Hán Việt: đào)
root
+
す
đuôi động từ thể hiện hành động khiến cho trạng thái thay đổi (thường dịch là 'làm cho...')
suffix
Từ Điển Nhật Việt