退会
"退会"의 의미는 무엇인가요?
rút khỏi hộiこのサイトを退会しました。
Tôi đã rút khỏi trang web này.
"退会"의 올바른 사용법은?
rút khỏi một tổ chức, hội nhóm hoặc dịch vụ (thường là trực tuyến)
SNSの退会手続きは簡単です。
Thủ tục rút khỏi mạng xã hội rất đơn giản.
退会を希望する場合は、メールでご連絡ください。
Nếu muốn rút khỏi hội, vui lòng liên hệ qua email.
Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến như mạng xã hội, hội viên, dịch vụ đăng ký.
rút lui khỏi một tổ chức (trường học, công ty, hội đoàn)
彼は会社を退会した。
Anh ấy đã rút lui khỏi công ty.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa trực tuyến, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Mẹo hay
Phân biệt 退会 và 脱退
退会 thường dùng cho hội viên, nhóm có tính chất đăng ký (như mạng xã hội, hội phí). 脱退 dùng cho tổ chức có tính chất đoàn thể, hội đoàn lớn hơn (như công đoàn, đảng phái).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
退会 + する: 退会する (rút khỏi hội). Có thể dùng dạng danh từ: 退会手続き (thủ tục rút khỏi hội).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 退 (thoái, rút lui) + 会 (hội, nhóm). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, cấu trúc tương tự như các từ ghép Hán-Nhật khác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trực tuyến. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lỏng lẻo. Có thể kết hợp với động từ する (退会する) để tạo thành động từ.