Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 追加する

追加する

tsuika suru

"追加する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thêm vào

注文にコーヒーを追加する。

Thêm cà phê vào đơn đặt hàng.


"追加する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

thêm vào một thứ gì đó đã tồn tại hoặc đã được xác định trước.

このリストに名前を追加してください。

Hãy thêm tên vào danh sách này.

予算に50万円を追加する必要がある。

Cần phải thêm 500.000 yên vào ngân sách.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như tài liệu, hợp đồng, hoặc giao dịch.

Công nghệ
chuyên ngành

thêm thông tin, dữ liệu, hoặc nội dung vào một tập hợp đã có sẵn.

データベースに新しいレコードを追加する。

Thêm một bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu.

Thường được sử dụng trong lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc các hệ thống kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

追加料金phí bổ sung追加注文đơn hàng bổ sung追加情報thông tin bổ sung追加費用chi phí phát sinh

Từ đồng nghĩa

加える付け加える追記する

Từ trái nghĩa

削除する除去する取り消す

Cụm từ liên quan

追加する必要があるcụm từ
cần phải thêm vào
追加で注文するcụm từ
đặt hàng thêm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

追加する thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức, hợp đồng, hoặc giao dịch kinh doanh. Ví dụ: '追加条項を追加する' (thêm điều khoản bổ sung).

Quy tắc vàng

Phân biệt 追加する với 加える

追加する thường ám chỉ việc thêm vào một thứ gì đó đã tồn tại hoặc đã được xác định trước, trong khi 加える (kuwaeru) có thể ám chỉ việc thêm vào một cách tổng quát hơn, không nhất thiết phải liên quan đến thứ đã tồn tại.

Nguồn gốc từ

Từ 追加 (tsuika) trong tiếng Nhật, gồm hai thành phần: 追 (tsui, nghĩa là 'đuổi theo' hoặc 'thêm vào') và 加 (ka, nghĩa là 'thêm vào'). Từ này xuất phát từ cách sử dụng Hán tự trong tiếng Nhật, được mượn từ tiếng Trung (追加).

Ghi chú sử dụng

追加する thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như '足す' (tasu, nghĩa là 'thêm vào') trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

追
đuổi theo, theo sau, thêm vào
root
+
加
thêm vào
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.