Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 迷う

迷う

mayou

"迷う"의 의미는 무엇인가요?

lưỡng lự

道に迷ってしまった。

Tôi đã lạc đường rồi.


"迷う"의 올바른 사용법은?

thông thường

lưỡng lự, do dự, phân vân

どちらを選ぶか迷っている。

Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.

彼女は進路に迷っているようだ。

Cô ấy có vẻ đang phân vân về con đường sự nghiệp.

Thường dùng khi không thể quyết định giữa hai hay nhiều lựa chọn. Có thể kết hợp với các trợ từ như に (迷うに迷って) để nhấn mạnh sự do dự.

thông thường

lạc đường, mất phương hướng

森で迷ってしまった。

Tôi đã lạc trong rừng rồi.

この道はいつも迷う。

Con đường này lúc nào tôi cũng lạc.

Chỉ sự mất phương hướng trong không gian thực tế. Trong ngữ cảnh ảo (ví dụ: mê cung, trang web), cũng dùng tương tự.

thông thường

say mê, mê đắm (thường trong ngữ cảnh tiêu cực)

彼は酒に迷っている。

Anh ấy mê rượu chè quá mức.

Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự say mê quá độ dẫn đến hành vi không kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

迷わずにkhông do dự迷いを捨てるvứt bỏ sự do dự道に迷うlạc đường迷い込むlạc vào, rơi vào tình trạng lúng túng

Từ đồng nghĩa

躊躇うためらう悩む

Từ trái nghĩa

決める選ぶ確信する

Cụm từ liên quan

迷子になるcụm từ
bị lạc, trở thành đứa trẻ lạc
迷宮入りcụm từ
vụ án không có lời giải, bế tắc
迷信を信じるcụm từ
tin vào mê tín dị đoan

Mẹo hay

Phân biệt 迷う và ためらう

迷う nhấn mạnh vào sự mất phương hướng trong suy nghĩ hoặc không gian, trong khi ためらう nhấn mạnh vào sự chần chừ, ngần ngại trước hành động. Ví dụ: 迷う khi chọn giữa hai món ăn (không biết chọn món nào), ためらう khi quyết định có nên ăn món đó hay không vì sợ béo.

Quy tắc vàng

Sử dụng 迷う trong ngữ cảnh quyết định

迷う thường dùng khi bạn không thể đưa ra quyết định giữa các lựa chọn rõ ràng. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc khi bạn đã chắc chắn về lựa chọn của mình.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 迷 (Hán Việt: mê, nghĩa là 'lạc lối', 'mê muội') + động từ う (đuôi động từ). Bản thân kanji 迷 vốn có nghĩa gốc là 'lạc đường', sau đó mở rộng sang nghĩa 'do dự', 'mê muội' do sự liên tưởng giữa việc lạc đường với sự mất phương hướng trong quyết định.

Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa 'lạc đường', thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như 道 (đường), 森 (rừng), 街 (phố). 2. Khi dùng với nghĩa 'lưỡng lự', thường đi kèm với các từ chỉ lựa chọn như どちら (cái nào), 選択 (lựa chọn), 進路 (con đường sự nghiệp). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng dạng danh từ 迷い (sự do dự, sự lạc lối) thay cho động từ.

Phân tích từ

迷
lạc lối, mê muội
root
+
う
đuôi động từ thể hiện hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.