確信する

かくしんする

"確信する"의 의미는 무엇인가요?

tin chắc, chắc chắn

彼は自分の理論が正しいと確信している。

Anh ấy tin chắc rằng lý thuyết của mình là đúng.


"確信する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Cảm thấy hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó dựa trên bằng chứng, lý lẽ hoặc niềm tin cá nhân.

科学者たちは新しい理論が正しいと確信している。

Các nhà khoa học tin chắc rằng lý thuyết mới là đúng.

彼女は自分が正しいと確信していた。

Cô ấy tin chắc rằng mình đúng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối, không nghi ngờ.

Cụm từ kết hợp

確信を持つcó sự tin chắc確信が揺らぐsự tin chắc lung lay確信犯kẻ phạm tội vì tin rằng hành động của mình là đúng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '確信する' và '信じる'

'確信する' thể hiện sự chắc chắn dựa trên lý lẽ, bằng chứng, hoặc trải nghiệm cá nhân, trong khi '信じる' có thể mang nghĩa tin tưởng mơ hồ, không nhất thiết dựa trên cơ sở vững chắc. Ví dụ: '神を信じる' (tin vào thần linh) nhưng không dùng '確信する' trong trường hợp này.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

確信する luôn đi kèm với trợ từ 'と' khi biểu thị nội dung của sự tin chắc: [Noun/Clause] + と確信する. Ví dụ: 成功すると確信する (tin chắc sẽ thành công).

Nguồn gốc từ

Từ '確信' bắt nguồn từ Hán tự: '確' (xác, chắc chắn) + '信' (tín, tin tưởng). '確信する' là động từ hóa của danh từ '確信', thể hiện hành động tin tưởng một cách chắc chắn.

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với trợ từ 'と' khi biểu thị nội dung của sự tin chắc (e.g., 正しいと確信する). 2. Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp thân mật. 3. Khác với '信じる' (tin tưởng nói chung), '確信する' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng.

Phân tích từ

確
chắc chắn, xác thực
root
+
信
tin tưởng
root
+
する
làm (biến danh từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt