Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 課題に取り組む

課題に取り組む

kadai ni torikumu

"課題に取り組む"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giải quyết vấn đề

彼女は新しいプロジェクトに真剣に取り組んでいる。

Cô ấy đang nghiêm túc giải quyết dự án mới.


"課題に取り組む"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

bắt tay vào giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc thách thức cụ thể

研究者たちは地球温暖化の解決策に取り組んでいる。

Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm giải pháp cho vấn đề nóng lên toàn cầu.

学生たちは与えられた課題に真剣に取り組んでいる。

Các sinh viên đang nghiêm túc giải quyết nhiệm vụ được giao.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc nghiên cứu. Có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ nỗ lực (真剣に, 一生懸命, 積極的に).

Cụm từ kết hợp

真剣に取り組むgiải quyết nghiêm túc一生懸命取り組むnỗ lực hết mình積極的に取り組むgiải quyết tích cực課題に取り組む姿勢thái độ giải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

取り組む取り組みを始める問題に対処する

Từ trái nghĩa

放置する無視する避ける

Cụm từ liên quan

課題を克服するcụm từ
vượt qua thử thách
目標に向かって取り組むcụm từ
nỗ lực hướng tới mục tiêu

Mẹo hay

Phân biệt với '問題を解決する'

'取り組む' nhấn mạnh quá trình hành động, trong khi '解決する' nhấn mạnh kết quả cuối cùng. Ví dụ: '問題を解決する' = giải quyết xong vấn đề, còn '問題に取り組む' = bắt tay vào giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ này luôn đi kèm với trợ từ に (kadai ni) để chỉ đối tượng hành động. Không dùng を (kadai wo) trong trường hợp này.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thể hiện sự chủ động và nỗ lực trong việc giải quyết một vấn đề. Khác với '問題を解決する' (giải quyết xong vấn đề), '課題に取り組む' nhấn mạnh quá trình hành động hơn là kết quả. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công việc.

Phân tích từ

課題
vấn đề, nhiệm vụ, thách thức
noun
+
に
chỉ mục tiêu/mục đích
particle
+
取り組む
bắt tay vào, nỗ lực giải quyết
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.