Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 認める必要がある

認める必要がある

mitomeru hitsuyō ga aruÂm Hán-Việtnhận

"認める必要がある"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cần phải thừa nhận

この事実を認める必要がある

Chúng ta cần phải thừa nhận sự thật này


"認める必要がある"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Có nghĩa là phải thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị, thường liên quan đến việc chấp nhận một thực tế hoặc một sự thật.

彼の努力を認める必要がある

Chúng ta cần phải thừa nhận sự cố gắng của anh ấy

この問題を認める必要がある

Chúng ta cần phải thừa nhận vấn đề này

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa

認めざるを得ない認めるべきだ

Từ trái nghĩa

認める必要はない否定する

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của việc thừa nhận một điều gì đó.

Phân tích từ

認める
thừa nhận
root
+
必要がある
cần phải
phrase
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.