解明

kaimeiÂm Hán-Việtgiải minh
giải thích rõ ràng

この現象の解明にはさらに研究が必要だ

Để giải thích rõ ràng hiện tượng này, cần nghiên cứu thêm


trang trọng

sự giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ một vấn đề hoặc hiện tượng

科学者はこの謎の解明に取り組んでいる

Các nhà khoa học đang nghiên cứu để giải thích rõ ràng bí ẩn này

事件の真相が解明された

Sự thật về vụ việc đã được làm sáng tỏ

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý hoặc nghiên cứu

Cụm từ kết hợp

解明するgiải thích rõ ràng解明が必要だcần phải giải thích rõ ràng

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'giải minh' (解明), từ 'giải' (解) nghĩa là giải quyết, giải thích và 'minh' (明) nghĩa là sáng tỏ, rõ ràng

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Trong tiếng nói thường ngày, có thể thay bằng từ 'giải thích' hoặc 'làm sáng tỏ'

Phân tích từ

解
giải quyết, giải thích
root
+
明
sáng tỏ, rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt