Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 規範

規範

kihan

"規範"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

quy phạm chuẩn mực

社会の規範を守ることは大切だ。

Việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội là quan trọng.


"規範"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Nguyên tắc, tiêu chuẩn chung được xã hội hoặc cộng đồng thừa nhận và tuân thủ nhằm điều chỉnh hành vi, đạo đức hoặc hoạt động.

法律は社会の規範の一つだ。

Pháp luật là một trong những quy phạm xã hội.

職場の規範を理解することが重要だ。

Việc hiểu rõ các chuẩn mực nơi làm việc rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến đạo đức, pháp luật, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

社会規範chuẩn mực xã hội倫理規範quy phạm đạo đức行動規範quy tắc hành vi

Từ đồng nghĩa

基準基準値モデル指標

Từ trái nghĩa

逸脱違反

Mẹo hay

Phân biệt '規範' và '基準'

規範 thiên về các nguyên tắc đạo đức, xã hội hoặc hành vi (ví dụ: 'quy phạm đạo đức'), trong khi 基準 thiên về tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc định lượng (ví dụ: 'tiêu chuẩn kỹ thuật').

Quy tắc vàng

Sử dụng '規範' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tài liệu đạo đức, hoặc các quy định tổ chức. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập đến các chuẩn mực xã hội trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 規 (quy) nghĩa là 'quy tắc', 'mẫu mực'; 範 (phạm) nghĩa là 'mô hình', 'khuôn mẫu'. Kết hợp thành 'quy phạm' ám chỉ những nguyên tắc chung cần tuân theo.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tài liệu đạo đức, hoặc các quy định tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các chuẩn mực xã hội trừu tượng.

Phân tích từ

規
quy tắc, mẫu mực
root
+
範
mô hình, khuôn mẫu
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.