基準
tiêu chuẩnこの製品は国際的な基準に適合しています。
Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
mức độ, tiêu chuẩn làm chuẩn mực để đánh giá hoặc so sánh
品質管理の基準を厳しく設定する。
Thiết lập tiêu chuẩn quản lý chất lượng một cách nghiêm ngặt.
法律に基づく基準を満たす必要がある。
Cần đáp ứng tiêu chuẩn dựa trên luật pháp.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, pháp luật, quản lý chất lượng, hoặc đánh giá sản phẩm/dịch vụ.
số liệu, điểm chuẩn dùng để tham chiếu
この機械の基準値は100度です。
Giá trị chuẩn của máy này là 100 độ.
Trong kỹ thuật, có thể chỉ số đo hoặc giá trị tham chiếu trong thí nghiệm/thiết kế.
Mẹo hay
Phân biệt 基準 và 標準
基準 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật nghiêm ngặt (ví dụ: tiêu chuẩn an toàn, tiêu chuẩn sản phẩm). 標準 có thể dùng rộng rãi hơn, kể cả trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: tiêu chuẩn sống, tiêu chuẩn giáo dục).
Quy tắc vàng
Sử dụng 基準 trong văn bản chính thức
Khi viết báo cáo, hợp đồng, hoặc tài liệu pháp lý, ưu tiên dùng 基準 để thể hiện tính bắt buộc và rõ ràng. Ví dụ: 「この製品はJIS基準に準拠しています」 (Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn JIS).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 基 (cơ, nền móng) + 準 (chuẩn, tiêu chuẩn).
Ghi chú sử dụng
基準 thường mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật cao hơn so với 標準 (tiêu chuẩn chung). Trong tiếng Nhật, 基準 nhấn mạnh đến tính khách quan và bắt buộc, trong khi 標準 có thể linh hoạt hơn.