見ないふりをする

mina furi o suru

"見ないふりをする"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giả vờ không nhìn thấy

彼は私のメッセージを見ないふりをした

Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tin nhắn của tôi


"見ないふりをする"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Giả vờ không nhìn thấy hoặc không nhận ra điều gì đó để tránh phải đối mặt với vấn đề hoặc tránh gây xúc phạm
Nghĩa đen
Làm như không nhìn thấy
Phân tích nghĩa đen
見ないkhông nhìn+ふりgiả vờ+をするlàm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố ý không nhìn vào điều gì đó, như đang cố gắng tránh nhận ra điều đó
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người giả vờ không nhìn thấy bạn đang cố gắng bắt mắt họ để tránh phải trả lời câu hỏi của bạn
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc giả vờ không nhìn thấy (見ないふりをする) thường được sử dụng để tránh gây xúc phạm hoặc không muốn đối mặt với vấn đề nào đó, đặc biệt là trong các tình huống xã hội
thông thường

Giả vờ không nhìn thấy hoặc không nhận ra điều gì đó, thường để tránh phải đối mặt với vấn đề hoặc tránh gây xúc phạm

彼女は私の失敗を見ないふりをした

Cô ấy giả vờ không nhìn thấy lỗi của tôi

彼は私の存在を見ないふりをして通り過ぎた

Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi và đi qua

Thường được sử dụng khi muốn tránh gây xúc phạm hoặc không muốn đối mặt với vấn đề nào đó

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để tránh gây xúc phạm hoặc không muốn đối mặt với vấn đề nào đó

Từ Điển Nhật Việt