見ないふりをする
"見ないふりをする"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
giả vờ không nhìn thấy彼は私のメッセージを見ないふりをした
Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tin nhắn của tôi
"見ないふりをする"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
thông thường
Giả vờ không nhìn thấy hoặc không nhận ra điều gì đó, thường để tránh phải đối mặt với vấn đề hoặc tránh gây xúc phạm
彼女は私の失敗を見ないふりをした
Cô ấy giả vờ không nhìn thấy lỗi của tôi
彼は私の存在を見ないふりをして通り過ぎた
Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi và đi qua
Thường được sử dụng khi muốn tránh gây xúc phạm hoặc không muốn đối mặt với vấn đề nào đó
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để tránh gây xúc phạm hoặc không muốn đối mặt với vấn đề nào đó
Từ Điển Nhật Việt