要点

yōten

"要点"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

điểm chính

プレゼンの要点をまとめる。

Tóm tắt những điểm chính của bài thuyết trình.


"要点"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Điểm quan trọng nhất trong một vấn đề, bài viết hoặc bài nói, cần nắm vững.

レポートの要点を3つに絞る。

Thu gọn ba điểm chính trong báo cáo.

議事録の要点をメールで共有する。

Chia sẻ những điểm chính trong biên bản cuộc họp qua email.

Thường dùng trong văn viết hoặc bài nói trang trọng. Có thể kết hợp với động từ như 押さえる (nắm vững), まとめる (tóm tắt), 述べる (nêu ra).

Cụm từ kết hợp

要点を押さえるnắm vững những điểm chính要点をまとめるtóm tắt những điểm chính要点を述べるnêu ra những điểm chính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

要点を外すcụm từ
bỏ sót điểm chính

Mẹo hay

Phân biệt 要点 và ポイント

要点 thiên về nội dung trọng tâm trong một vấn đề cụ thể (ví dụ: 'những điểm chính trong bài thuyết trình'), trong khi ポイント có thể chỉ điểm số, điểm quan trọng trong bất kỳ ngữ cảnh nào (ví dụ: 'ポイントを稼ぐ' = 'kiếm điểm').

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

要点 luôn đi kèm với động từ chỉ hành động liên quan đến việc nắm bắt, tóm tắt hoặc trình bày (押さえる, まとめる, 述べる). Không dùng 要点 một mình như một danh từ đơn lẻ trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 要 (yếu, quan trọng) + 点 (điểm, vị trí). Theo nghĩa đen là 'điểm quan trọng', xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn nguyên vào tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, học thuật, hoặc thuyết trình chuyên nghiệp. Có thể dịch sang tiếng Việt theo ngữ cảnh: 'điểm chính', 'nội dung trọng tâm', 'ý chính'.

Phân tích từ

要
quan trọng, cốt yếu
root
+
点
điểm, vị trí, khía cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt