要請する
"要請する"의 의미는 무엇인가요?
yêu cầu政府は国民に協力を要請した。
Chính phủ đã yêu cầu người dân hợp tác.
"要請する"의 올바른 사용법은?
Yêu cầu chính thức hoặc trang trọng về một hành động, sự hợp tác, hoặc cung cấp thông tin.
市民は警察に捜査の再開を要請した。
Người dân đã yêu cầu cảnh sát khởi động lại cuộc điều tra.
企業は政府に支援を要請した。
Doanh nghiệp đã yêu cầu chính phủ hỗ trợ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc thương mại. Có thể thay thế bằng 'xin' hoặc 'đề nghị' trong ngữ cảnh ít trang trọng.
Mẹo hay
Phân biệt 要請する và 依頼する
要請する mang tính trang trọng và chính thức hơn 依頼する. 依頼する có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức (ví dụ: 友達に助けを依頼する).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
要請する + を + [danh từ chỉ hành động/sự vật]. Ví dụ: 支援を要請する (yêu cầu hỗ trợ). Không dùng trực tiếp với động từ nguyên thể.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm: 要 (yếu) nghĩa là 'yêu cầu' + 請 (thỉnh) nghĩa là 'thỉnh cầu'. Kết hợp thành nghĩa 'yêu cầu chính thức'.
Ghi chú sử dụng
1. Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc đối tượng được yêu cầu (ví dụ: 協力, 支援, 調査). 2. Có thể dùng trong văn bản pháp lý, thư từ chính thức, hoặc tuyên bố công khai. 3. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng 'xin' hoặc 'đề nghị' nhưng mất đi tính trang trọng.