Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 複雑怪奇

複雑怪奇

fukuzatsukaiÂm Hán-Việtphức tạp quái kỳ

"複雑怪奇"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

phức tạp và kỳ quái

この映画は複雑怪奇なストーリーで有名だ

Bộ phim này nổi tiếng với câu chuyện phức tạp và kỳ quái


"複雑怪奇"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

phức tạp và kỳ quái, thường dùng để mô tả những điều lạ lùng, khó hiểu hoặc gây sốc

その事件は複雑怪奇な展開を迎えた

Vụ việc đã có những phát triển phức tạp và kỳ quái

この小説は複雑怪奇な世界観が特徴だ

Cuốn tiểu thuyết này nổi bật với thế giới phức tạp và kỳ quái

Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những hiện tượng lạ lùng

Cụm từ kết hợp

複雑怪奇な事件vụ việc phức tạp và kỳ quái複雑怪奇なストーリーcâu chuyện phức tạp và kỳ quái

Từ đồng nghĩa

複雑奇妙奇妙怪奇不思議奇妙

Từ trái nghĩa

単純明快普通平凡

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '複雑' (phức tạp) và '怪奇' (kỳ quái), mô tả những điều lạ lùng và khó hiểu

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những hiện tượng lạ lùng, khó hiểu

Phân tích từ

複雑
phức tạp
root
+
怪奇
kỳ quái
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.